gelijkstellen
Định nghĩa "gelijkstellen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een ding of persoon gelijkstellen aan een ander ding of persoon.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm cho (cái gì đó) trở nên bằng nhau hoặc tương đương.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Je kunt deze twee situaties niet zomaar gelijkstellen."
"Bạn không thể cứ thế coi hai tình huống này là như nhau được."
"De beloning wordt gelijkgesteld aan het risico."
"Phần thưởng được quy về tương đương với rủi ro."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Trong các thì quá khứ và câu bị động, 'stellen' sẽ tách ra khỏi 'gelijk'. Ví dụ: 'Ik stel ze gelijk.' (Tôi làm cho chúng bằng nhau). 'Ze werden gelijkgesteld.' (Chúng đã bị làm cho bằng nhau).
Nghĩa: Làm cho bằng nhau, coi như ngang bằng, quy về một mối.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | gelijkstellen | We moeten de rechten van alle burgers gelijkstellen. (Chúng ta phải coi quyền của tất cả công dân là bình đẳng.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | gelijkstel | Ik gelijkstel jouw situatie niet met die van hem. (Tôi không đánh đồng tình huống của bạn với tình huống của anh ấy.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | gelijkstelde | De regering gelijkstelde deze wetten met elkaar. (Chính phủ đã đánh đồng những luật này với nhau.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gelijkgesteld | De eisen werden gelijkgesteld aan elkaar. (Các yêu cầu đã được coi là tương đương với nhau.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De overheid probeert de salarissen van mannen en vrouwen gelijk te stellen."
"Chính phủ đang cố gắng làm cho mức lương của nam giới và phụ nữ ngang bằng nhau."
-
"Je kunt het succes van een bedrijf niet gelijkstellen aan de tevredenheid van de werknemers."
"Bạn không thể đánh đồng thành công của một công ty với sự hài lòng của nhân viên."
-
"Sommige mensen stellen rijkdom gelijk aan geluk, maar dat is niet altijd waar."
"Một số người đánh đồng sự giàu có với hạnh phúc, nhưng điều đó không phải lúc nào cũng đúng."
-
"We moeten de prestaties van leerlingen niet gelijkstellen aan hun intelligentie."
"Chúng ta không nên đánh đồng thành tích của học sinh với trí thông minh của họ."
-
"Het bedrijf probeerde zijn product gelijk te stellen aan dat van de concurrent, maar dat lukte niet."
"Công ty đã cố gắng đánh đồng sản phẩm của mình với sản phẩm của đối thủ cạnh tranh, nhưng không thành công."
-
"Je kunt het kopen van een nieuw huis niet gelijkstellen aan het kopen van een nieuwe auto."
"Bạn không thể đánh đồng việc mua một ngôi nhà mới với việc mua một chiếc xe hơi mới."
-
"De regering wil het minimumloon gelijkstellen aan de armoedegrens."
"Chính phủ muốn đưa mức lương tối thiểu ngang bằng với ngưỡng nghèo."
-
"Sommige mensen stellen rijkdom gelijk aan geluk, maar dat is niet altijd waar."
"Một số người đánh đồng sự giàu có với hạnh phúc, nhưng điều đó không phải lúc nào cũng đúng."
-
"Voordat ik naar mijn werk ging, had ik mijn ontbijt opgegeten."
"Trước khi đi làm, tôi đã ăn xong bữa sáng."
-
"Men kan het succes van een bedrijf niet gelijkstellen aan de omzet alleen."
"Không thể đánh đồng sự thành công của một công ty chỉ với doanh thu."
-
"Ik heb gisteren een boek gelezen. (Hebben + voltooid deelwoord)"
"Hôm qua tôi đã đọc một cuốn sách. (Hebben + phân từ hoàn thành)"
-
"Zij is naar de winkel gegaan. (Zijn + voltooid deelwoord, beweging)"
"Cô ấy đã đi đến cửa hàng. (Zijn + phân từ hoàn thành, sự di chuyển)"
