(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onderscheiden
B2
werkwoord B2 Tổng quát

onderscheiden

/ˈɔndərˌsxɛidə(n)/
phân biệt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onderscheiden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Vaststellen of aanwijzen dat iets of iemand anders is dan iets of iemand anders; het verschil tussen twee dingen of personen aangeven.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phân biệt, làm cho khác biệt; nhận ra hoặc xác định điều gì làm cho ai đó hoặc điều gì đó khác biệt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is soms moeilijk om echte kennis van pseudokennis te onderscheiden."

    "Đôi khi thật khó để phân biệt kiến thức thực sự với kiến thức giả mạo."

  • "De jury kon de artistieke stijlen van de deelnemers duidelijk onderscheiden."

    "Ban giám khảo có thể phân biệt rõ ràng phong cách nghệ thuật của các thí sinh."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ. Nó có thể được sử dụng như một động từ tách (scheidbaar werkwoord) trong một số cấu trúc câu. Ví dụ: 'Hij kan de twee kleuren niet onderscheiden.' (Anh ấy không thể phân biệt hai màu đó.)
Mạo từ: Không áp dụng cho động từ.
Số nhiều: Không áp dụng cho động từ.
Ghi chú: 'Onderscheiden' thường mang sắc thái nhấn mạnh vào việc nhận ra hoặc xác định điểm khác biệt rõ ràng giữa các đối tượng. Nó có thể gần nghĩa với 'erkennen' (nhận ra) nhưng nhấn mạnh vào sự khác biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) onderscheiden
Het is belangrijk om de feiten van de meningen te onderscheiden.
(Điều quan trọng là phân biệt sự thật với ý kiến.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) onderscheid
Ik onderscheid een subtiel verschil in hun aanpak.
(Tôi nhận thấy một sự khác biệt tinh tế trong cách tiếp cận của họ.)
Past Simple (quá khứ đơn) onderscheidde
Hij onderscheidde zich van de rest door zijn unieke talent.
(Anh ấy đã tự phân biệt mình với những người còn lại bằng tài năng độc đáo của mình.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) onderscheiden
De kunstenaar heeft een duidelijk onderscheiden stijl.
(Người nghệ sĩ có một phong cách đặc biệt rõ rệt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De jury kon de winnaar gemakkelijk onderscheiden van de andere deelnemers."

    "Ban giám khảo có thể dễ dàng phân biệt người chiến thắng với những người tham gia khác."

  • "Het is belangrijk om de feiten van de meningen te onderscheiden."

    "Điều quan trọng là phải phân biệt sự thật với ý kiến."

  • "Zij onderscheidt zich door haar creativiteit en doorzettingsvermogen."

    "Cô ấy nổi bật nhờ sự sáng tạo và kiên trì của mình."

Động từ phản thân
  • "De jury probeerde de winnaar van de verliezer te onderscheiden."

    "Ban giám khảo cố gắng phân biệt người thắng cuộc với người thua cuộc."

  • "Het is belangrijk om goede informatie van slechte informatie te kunnen onderscheiden."

    "Điều quan trọng là có thể phân biệt thông tin tốt với thông tin xấu."

  • "Aan zijn accent kon ik hem van de andere Nederlanders onderscheiden."

    "Tôi có thể phân biệt anh ta với những người Hà Lan khác qua giọng của anh ta."

Thì Tương lai
  • "De rechter kon onderscheiden dat de getuigen niet de waarheid spraken."

    "Thẩm phán có thể phân biệt rằng các nhân chứng không nói sự thật."

  • "Wij zullen volgend jaar naar Nederland gaan."

    "Chúng tôi sẽ đi Hà Lan vào năm tới."

  • "Ik denk dat hij morgen opbelt."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ gọi vào ngày mai (Động từ tách: opbellen)."