(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gelijktijdig
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Nhiều lĩnh vực (Tùy thuộc vào ngữ cảnh, có thể là kinh tế, kỹ thuật, y học)

gelijktijdig

'ɣəlɛɪ̯ktɛɪ̯dəs
đầu ra đồng thời
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gelijktijdig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op hetzelfde moment plaatsvindend of bestaand.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xảy ra hoặc tồn tại đồng thời hoặc liên quan đến một cái gì đó khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De gelijktijdige gebeurtenissen zorgden voor verwarring."

    "Các sự kiện xảy ra đồng thời gây ra sự nhầm lẫn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

simultaan(đồng thời) tezamen(cùng nhau, đồng thời)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'gelijktijdig' thường được sử dụng để mô tả các sự kiện hoặc hành động xảy ra cùng một lúc. Nó có nghĩa tương tự như 'đồng thời' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)