opeenvolgend
/ˌoːpeːnˈvɔlɣənt/
liên tiếp
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "opeenvolgend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In een ononderbroken volgorde of reeks.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách liên tiếp; theo thứ tự hoặc trình tự không gián đoạn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De lessen werden opeenvolgend gegeven."
"Các bài học được dạy liên tiếp."
"Hij won drie races opeenvolgend."
"Anh ấy đã thắng ba cuộc đua liên tiếp."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có lưu ý đặc biệt cho trạng từ này.
