(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geluk hebben
A2
werkwoord A2 Chung

geluk hebben

/ɣəˈlʏk ˈhɛbən/
gặp vận may
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "geluk hebben" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Onverwacht of plotseling geluk hebben, of een grote meevaller krijgen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gặp may mắn bất ngờ, đột ngột, hoặc có được một vận may lớn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij heeft echt geluk gehad met het vinden van die baan."

    "Anh ấy thực sự đã gặp may mắn khi tìm được công việc đó."

  • "Ik heb geluk gehad dat ik de trein nog heb gehaald."

    "Tôi đã gặp may mắn khi vẫn kịp lên tàu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

bof hebben(gặp may mắn) een meevaller hebben(có một khoản lợi lộc bất ngờ)

Trái nghĩa

ongeluk hebben(gặp xui xẻo) pech hebben(gặp xui xẻo)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm động từ phổ biến. 'Hebben' là động từ chính và được chia theo chủ ngữ. 'Geluk' (may mắn) là một danh từ giống 'het' (het geluk), nhưng trong cụm từ này, nó thường không đi kèm với mạo từ. Ví dụ: Ik heb geluk. (Tôi gặp may mắn.) Bạn cũng có thể dùng 'een gelukje hebben' để chỉ một may mắn nhỏ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) geluk hebben
Het is belangrijk om geluk te hebben in het leven.
(Điều quan trọng là phải gặp may mắn trong cuộc sống.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) heb geluk
Ik heb geluk dat ik deze kans krijg.
(Tôi may mắn khi có được cơ hội này.)
Past Simple (quá khứ đơn) had geluk
Hij had geluk dat hij de loterij won.
(Anh ấy đã may mắn khi trúng xổ số.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) geluk gehad
Ze heeft geluk gehad met haar gezondheid.
(Cô ấy đã may mắn với sức khỏe của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "1. (Geluk hebben) De student had geluk toen hij de loterij won. Hij had plotseling veel geld."

    "1. (Geluk hebben) Người sinh viên đã gặp may mắn khi trúng xổ số. Anh ấy đột nhiên có rất nhiều tiền."

  • "2. (Onscheidbare ww) Ik begrijp de vraag niet. ( 'begrijpen' là động từ không tách, tiền tố 'be-' không tách rời)"

    "2. (Động từ không tách) Tôi không hiểu câu hỏi. ('begrijpen' là động từ không tách, tiền tố 'be-' không tách rời)"

  • "3. (Onscheidbare ww) Hij bezocht het museum. ('bezoeken' là động từ không tách, tiền tố 'be-' không tách rời)"

    "3. (Động từ không tách) Anh ấy đã thăm bảo tàng. ('bezoeken' là động từ không tách, tiền tố 'be-' không tách rời)"

Quá khứ đơn
  • "Hij had geluk toen hij de loterij won. (V2-regel)"

    "Anh ấy đã gặp may mắn khi trúng số."

  • "Ze had geluk dat de trein vertraging had, anders had ze haar vlucht gemist. (Bijzin)"

    "Cô ấy đã may mắn vì tàu bị trễ, nếu không cô ấy đã lỡ chuyến bay."

  • "Het kind had geluk dat het de kat vond, nadat het een hele dag lang kwijt was. (Bijzin)"

    "Đứa trẻ đã may mắn khi tìm thấy con mèo, sau khi nó bị mất cả ngày."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Hij heeft geluk gehad dat hij de loterij gewonnen heeft."

    "Anh ấy đã gặp may mắn khi trúng xổ số."

  • "Zij had geluk toen ze die baan kreeg, want er waren veel kandidaten."

    "Cô ấy đã gặp may mắn khi có được công việc đó, vì có rất nhiều ứng viên."

  • "We hebben geluk gehad met het weer tijdens onze vakantie."

    "Chúng tôi đã may mắn với thời tiết trong kỳ nghỉ của mình."

Hiện tại hoàn thành
  • "Hij heeft geluk gehad en de loterij gewonnen."

    "Anh ấy đã gặp may mắn và trúng số."

  • "We hebben geluk gehad met het weer; het is de hele vakantie zonnig geweest."

    "Chúng ta đã gặp may mắn với thời tiết; trời nắng suốt kỳ nghỉ."

  • "Zij heeft geluk gehad dat ze de baan kreeg, want er waren veel kandidaten."

    "Cô ấy đã may mắn khi có được công việc, vì có rất nhiều ứng viên."

Động từ phản thân
  • "Ik heb geluk gehad dat ik de loterij heb gewonnen. Wat een meevaller!"

    "Tôi đã gặp may mắn khi trúng xổ số. Thật là một vận may lớn!"

  • "Zij heeft geluk gehad toen ze die baan kreeg zonder veel ervaring."

    "Cô ấy đã gặp may mắn khi có được công việc đó mà không có nhiều kinh nghiệm."

  • "Hij heeft geluk gehad dat hij niet gewond raakte bij het ongeluk."

    "Anh ấy đã gặp may mắn vì không bị thương trong vụ tai nạn."

Thì Tương lai
  • "Wat een geluk! Ik heb zojuist de loterij gewonnen! Ik heb echt geluk gehad!"

    "Thật may mắn! Tôi vừa trúng xổ số! Tôi thật sự đã gặp may!"

  • "Volgende week zal ik naar Amsterdam gaan, omdat ik mijn vrienden wil bezoeken. Ik ga mijn vrienden opzoeken."

    "Tuần tới tôi sẽ đi Amsterdam, vì tôi muốn thăm bạn bè. Tôi sẽ đi thăm bạn bè của tôi."

  • "Ik denk dat hij morgen opbelt. Hij belt mij morgen op."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ gọi điện thoại vào ngày mai. Anh ấy sẽ gọi cho tôi vào ngày mai."