pech hebben
'pɛx 'hɛ.bən
gặp vận đen
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "pech hebben" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een periode van tegenslag of ongeluk ervaren.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trải qua một giai đoạn không may mắn hoặc khó khăn; một chuỗi thất bại hoặc trở ngại.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik heb de laatste tijd veel pech gehad."
"Dạo gần đây tôi gặp rất nhiều vận đen."
"Hij heeft altijd pech met zijn auto."
"Anh ấy luôn gặp xui xẻo với chiếc xe hơi của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Dit is een vaste uitdrukking. 'Pech' is een zelfstandig naamwoord (het pech) dat 'xui xẻo, vận đen' betekent. 'Hebben' is een werkwoord dat 'có' betekent.
