(Vị trí top_banner)
Hình minh họa plotseling
B1
bijwoord B1 Hành vi, Giao tiếp

plotseling

/ˈplɔtsəlɪŋ/
bỏ đi một cách đột ngột
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "plotseling" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een onverwachte en abrupte manier.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách đột ngột và bất ngờ; một cách thô lỗ hoặc cộc lốc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij vertrok plotseling zonder iets te zeggen."

    "Anh ấy đột ngột bỏ đi mà không nói một lời."

  • "De storm kwam plotseling opzetten."

    "Cơn bão bất ngờ ập đến."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

abrupt(đột ngột) onverwachts(bất ngờ)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có lưu ý đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)