(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gebouwd
A2
voltooid deelwoord A2 Xây dựng, Tổng quát

gebouwd

/ɣəˈbʌu̯t/
được xây dựng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gebouwd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Voltooid deelwoord van 'bouwen'. Het construeren van iets, meestal een gebouw, brug of weg, door onderdelen of materialen samen te voegen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'build'. Xây dựng (cái gì đó, thường là một tòa nhà, cầu hoặc đường) bằng cách ghép các bộ phận hoặc vật liệu lại với nhau.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het huis is gebouwd in 1920."

    "Ngôi nhà được xây dựng vào năm 1920."

  • "De brug wordt gebouwd door een gespecialiseerd team."

    "Cây cầu đang được xây dựng bởi một đội ngũ chuyên gia."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

geconstrueerd(được xây dựng, được kiến tạo) opgericht(được thành lập, được dựng lên)

Trái nghĩa

afgebroken(bị phá hủy, bị dỡ bỏ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'Gebouwd' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'bouwen' (xây dựng). Trong tiếng Hà Lan, quá khứ phân từ thường được dùng với các trợ động từ 'hebben' hoặc 'zijn' để tạo thành các thì hoàn thành.

Ngữ pháp (Grammatica)