genegeerd
/ɣəneːˈɣeːrt/
bị bỏ ngoài tai
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "genegeerd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
niet serieus genomen worden, geen aandacht aan besteed worden
Ý nghĩa trong tiếng Việt
bị bỏ ngoài tai, không được chú ý, không được lắng nghe, phớt lờ
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn klachten werden genegeerd."
"Những lời phàn nàn của anh ta đã bị phớt lờ."
"De waarschuwingen werden genegeerd, met alle gevolgen van dien."
"Những cảnh báo đã bị phớt lờ, với tất cả những hậu quả đi kèm."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'genegeerd' thường được dùng để mô tả một người hoặc một điều gì đó bị phớt lờ, không được chú ý đến. Chú ý đến cách phát âm âm 'g' trong tiếng Hà Lan.
