(Vị trí top_banner)
Hình minh họa serieus
B1
bijvoeglijk naamwoord, koppelwerkwoord B1 Chung

serieus

/seːˈriøːs/
nghiêm túc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "serieus" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

niet oppervlakkig of spottend; oprecht en gemeend in intentie of actie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nghiêm túc, không đùa cợt hoặc hời hợt; chân thành và thật lòng trong ý định hoặc hành động.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is een serieuze student."

    "Anh ấy là một sinh viên nghiêm túc."

  • "We moeten dit probleem serieus nemen."

    "Chúng ta phải xem vấn đề này một cách nghiêm túc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'serieus' có nghĩa tương đương với 'nghiêm túc'. Khi dùng với động từ 'zijn' (thì, là, ở), nó diễn tả trạng thái nghiêm túc của chủ ngữ. Lưu ý cách phát âm và viết chính tả của từ này.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Hij nam de situatie erg serieus en begon meteen met het zoeken naar een oplossing."

    "Anh ấy đã rất coi trọng tình hình và bắt đầu ngay lập tức tìm kiếm giải pháp."

  • "Het is belangrijk om de waarschuwingen serieus te nemen, anders kunnen er problemen ontstaan."

    "Điều quan trọng là phải xem xét nghiêm túc những cảnh báo, nếu không có thể xảy ra vấn đề."

  • "Het is moeilijk om hem serieus te nemen, omdat hij altijd grappen maakt."

    "Thật khó để coi trọng anh ta, bởi vì anh ta luôn pha trò."

So sánh Tính từ
  • "Hij is een serieuze student die altijd zijn huiswerk maakt."

    "Anh ấy là một sinh viên nghiêm túc, người luôn làm bài tập về nhà của mình."

  • "Het is een serieuze zaak die de aandacht van de regering vereist."

    "Đây là một vấn đề nghiêm trọng đòi hỏi sự chú ý của chính phủ."

  • "Serieus? Meen je dat echt?"

    "Nghiêm túc chứ? Bạn thực sự có ý đó sao?"

Quá khứ hoàn thành
  • "De dokter was erg serieus toen hij de diagnose uitlegde."

    "Bác sĩ rất nghiêm túc khi giải thích chẩn đoán."

  • "Het is een serieuze zaak, we moeten dit grondig onderzoeken."

    "Đây là một vấn đề nghiêm trọng, chúng ta cần điều tra kỹ lưỡng."

  • "Hij nam de kritiek serieus en probeerde zijn gedrag te verbeteren."

    "Anh ấy coi những lời chỉ trích một cách nghiêm túc và cố gắng cải thiện hành vi của mình."

Động từ phản thân
  • "Het is een serieuze zaak, dus we moeten voorzichtig zijn."

    "Đây là một vấn đề nghiêm trọng, vì vậy chúng ta phải cẩn thận."

  • "Zij neemt zich voor om serieus te studeren voor het examen."

    "Cô ấy tự hứa với bản thân sẽ học hành nghiêm túc cho kỳ thi."

  • "Hij gedraagt zich nooit serieus in een professionele omgeving."

    "Anh ấy không bao giờ cư xử nghiêm túc trong môi trường chuyên nghiệp."