(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gehoord
A2
werkwoord A2 Giao tiếp hàng ngày

gehoord

/ɣəˈɦoːrt/
đã nghe
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gehoord" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De verleden tijd en het voltooid deelwoord van 'luisteren naar': aandacht besteden aan iemand of iets dat je kunt horen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'listen to': chú ý đến ai đó hoặc điều gì đó mà bạn có thể nghe thấy.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik heb het verhaal al gehoord."

    "Tôi đã nghe câu chuyện này rồi."

  • "Heb je de nieuwe single van de band al gehoord?"

    "Bạn đã nghe đĩa đơn mới của ban nhạc chưa?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

vernomen(Nghe được, biết được) aangehoord(Được nghe)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Là dạng quá khứ của động từ 'luisteren naar'. Cần chú ý đến giới từ 'naar' đi kèm. Khi dùng như một tính từ hoặc một phần của một mệnh đề hoàn thành, nó thường có nghĩa là 'đã nghe'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) horen
Ik wil het verhaal horen.
(Tôi muốn nghe câu chuyện.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) hoor
Ik hoor een geluid.
(Tôi nghe thấy một âm thanh.)
Past Simple (quá khứ đơn) hoorde
Ik hoorde de bel.
(Tôi đã nghe thấy tiếng chuông.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gehoord
Ik heb het al gehoord.
(Tôi đã nghe điều đó rồi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Hiện tại đơn
  • "Ik heb het nieuws gehoord."

    "Tôi đã nghe tin tức rồi."

  • "Heb je de vogels gehoord zingen?"

    "Bạn có nghe thấy tiếng chim hót không?"

  • "Zij had het verhaal al eerder gehoord."

    "Cô ấy đã nghe câu chuyện này trước đây rồi."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Ik heb het gerucht gehoord dat ze gaan verhuizen."

    "Tôi đã nghe tin đồn rằng họ sẽ chuyển đi."

  • "Heb je de nieuwe single van die band al gehoord?"

    "Bạn đã nghe đĩa đơn mới của ban nhạc đó chưa?"

  • "Ik had niet gehoord wat je zei, sorry."

    "Tôi đã không nghe thấy bạn nói gì, xin lỗi."

Chọn trợ động từ
  • "Ik heb het verhaal al eens eerder gehoord."

    "Tôi đã nghe câu chuyện này trước đây rồi."

  • "Heb je de nieuwe single van die band al gehoord?"

    "Bạn đã nghe đĩa đơn mới của ban nhạc đó chưa?"

  • "De directeur heeft de klachten van de werknemers gehoord."

    "Giám đốc đã lắng nghe những khiếu nại của nhân viên."