sober
Định nghĩa "sober" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet uitbundig, eenvoudig en zonder veel versiering.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nghiêm khắc, khắc khổ, giản dị, không trang trí.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het huis is sober ingericht met meubels van hoge kwaliteit."
"Ngôi nhà được bài trí giản dị với đồ nội thất chất lượng cao."
"Ze gaf de voorkeur aan een sobere levensstijl zonder veel luxe."
"Cô ấy ưa chuộng một lối sống giản dị, không quá nhiều xa hoa."
"De architect koos voor een sober ontwerp dat past bij de omgeving."
"Kiến trúc sư đã chọn một thiết kế giản dị, phù hợp với môi trường xung quanh."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Hà Lan, 'sober' có nghĩa là giản dị, không cầu kỳ, không phô trương. Nó có thể áp dụng cho nhiều thứ như kiến trúc, trang phục, lối sống, hay thậm chí là một người. Khác với 'khắc khổ' trong tiếng Việt đôi khi mang sắc thái tiêu cực hoặc liên quan đến sự hy sinh, 'sober' thường mang nghĩa trung tính hoặc tích cực, chỉ sự tinh tế trong sự đơn giản. Ví dụ: 'een sobere levensstijl' (một lối sống giản dị), 'een sobere kamer' (một căn phòng đơn giản, không trang trí nhiều).
