(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geofferd
B1
voltooid deelwoord B1 Chung

geofferd

/ɣəˈɔfərt/
hy sinh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "geofferd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Voltooid deelwoord van 'offeren': iets waardevols opgeven voor een ander doel.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'sacrifice': hy sinh, từ bỏ (điều gì đó có giá trị) vì những cân nhắc khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij heeft zijn leven geofferd voor zijn land."

    "Anh ấy đã hy sinh cuộc đời mình cho đất nước."

  • "Zij heeft haar carrière geofferd om voor haar kinderen te zorgen."

    "Cô ấy đã hy sinh sự nghiệp của mình để chăm sóc các con."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

opgeofferd(hy sinh, cống hiến) ingeleverd(nhượng bộ, từ bỏ)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'Geofferd' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'offeren' (hy sinh, cống hiến). Động từ 'offeren' là một động từ thường, không tách được.

Ngữ pháp (Grammatica)