(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gepaard gaan met
B1
voorzetseluitdrukking B1 Tổng quát

gepaard gaan met

/ɣəˈpaːrt ɣaːn mɛt/
đi kèm với
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gepaard gaan met" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Samengaan met, tegelijkertijd voorkomen met.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đi kèm với, cùng với, xảy ra đồng thời với.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De economische groei gaat gepaard met een toename van de vervuiling."

    "Tăng trưởng kinh tế đi kèm với sự gia tăng ô nhiễm."

  • "Stress gaat vaak gepaard met slaapproblemen."

    "Căng thẳng thường đi kèm với các vấn đề về giấc ngủ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

samengaan met(đi cùng với) vergezeld gaan van(đi kèm theo bởi)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Cụm giới từ này thường được dùng để diễn tả sự kết hợp hoặc xảy ra đồng thời của hai sự việc hoặc hiện tượng.

Ngữ pháp (Grammatica)