(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tegelijkertijd
B1
bijwoord B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

tegelijkertijd

/təˈɣɛi̯.lɪk.tɛi̯t/
đồng thời
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "tegelijkertijd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op hetzelfde moment; tegelijk.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đồng thời, xảy ra cùng một lúc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De twee gebeurtenissen vonden tegelijkertijd plaats."

    "Hai sự kiện đó đã xảy ra đồng thời."

  • "Hij praat tegelijkertijd met eten."

    "Anh ấy vừa nói chuyện vừa ăn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

na elkaar(sau nhau, lần lượt) opeenvolgend(liên tiếp, kế tiếp)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một trạng từ, dùng để chỉ hai hành động hoặc sự kiện xảy ra cùng một lúc. Nó tương đương với 'đồng thời' trong tiếng Việt. Không có mạo từ đi kèm và không chia số nhiều.

Ngữ pháp (Grammatica)