bewonderd
Định nghĩa "bewonderd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Gerespecteerd, bewonderd of geliefd.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được ngưỡng mộ, kính trọng, hoặc yêu mến.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij is een zeer bewonderd schrijver."
"Anh ấy là một nhà văn rất được ngưỡng mộ."
"Ze keek naar de bewonderde actrice met een stralende glimlach."
"Cô ấy nhìn nữ diễn viên được ngưỡng mộ với một nụ cười rạng rỡ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là dạng phân từ quá khứ của động từ 'bewonderen' (ngưỡng mộ) được sử dụng như một tính từ. Nó mô tả trạng thái của một người hoặc vật được người khác ngưỡng mộ. Không có mạo từ đi kèm khi dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ, ví dụ: 'een bewonderd kunstenaar' (một nghệ sĩ được ngưỡng mộ). Khi đứng một mình làm vị ngữ, nó cũng không cần mạo từ. Số nhiều của danh từ đi kèm sẽ được chia theo quy tắc thông thường của danh từ đó, ví dụ: 'de bewonderde schrijvers' (những nhà văn được ngưỡng mộ).
