(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gerealiseerd
B1
voltooid deelwoord B1 Tổng quát

gerealiseerd

/ɣə.reː.a.liˈzeːrt/
trở thành hiện thực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gerealiseerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Werkwoord 'realiseren' in de voltooid deelwoord vorm: werkelijkheid geworden; tot stand gebracht.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'materialize': trở thành hiện thực hoặc có thật; xuất hiện dưới dạng vật chất.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De droom is gerealiseerd."

    "Giấc mơ đã trở thành hiện thực."

  • "Het project is succesvol gerealiseerd."

    "Dự án đã được thực hiện thành công."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

verwezenlijkt(được thực hiện, trở thành sự thật) uitgekomen(trở thành sự thật, thành hiện thực)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Dạng quá khứ phân từ của động từ 'realiseren'. Động từ 'realiseren' là một động từ quy tắc.

Ngữ pháp (Grammatica)