(Vị trí top_banner)
Hình minh họa voltooid
A2
adjectief A2 Chung

voltooid

/vɔlˈtoːit/
đã hoàn thành
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "voltooid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Compleet; alle nodige delen of elementen bevattend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã hoàn thành; có tất cả các phần hoặc yếu tố cần thiết.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De taak is voltooid."

    "Nhiệm vụ đã hoàn thành."

  • "Na een week werk was het gebouw eindelijk voltooid."

    "Sau một tuần làm việc, tòa nhà cuối cùng cũng hoàn thành."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

afgerond(hoàn thành, kết thúc) compleet(hoàn chỉnh, đầy đủ)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, thường dùng để mô tả một trạng thái hoặc một hành động đã được hoàn thành. Nó không đi kèm với mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng trước danh từ mà thường đứng sau động từ liên kết (zoals 'zijn', 'worden'). Ví dụ: 'Het project is voltooid.' (Dự án đã hoàn thành.)

Ngữ pháp (Grammatica)