gereduceerd
/ɣəreːdyˈseːrt/
đã giảm
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "gereduceerd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In aantal, mate of omvang verminderd.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã được giảm bớt về số lượng, mức độ hoặc kích thước.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De prijs van het product is gereduceerd."
"Giá của sản phẩm đã được giảm."
"Het aantal werknemers is gereduceerd door de crisis."
"Số lượng nhân viên đã giảm do khủng hoảng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'gereduceerd' có nghĩa là 'đã giảm' hoặc 'được giảm bớt'. Cần chú ý sự khác biệt giữa các dạng từ khác nhau của động từ 'reduceren' (giảm bớt).
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Biến cách tính từ đuôi -e
-
"De gereduceerde prijs maakte het product aantrekkelijker voor de klanten."
"Giá giảm làm cho sản phẩm hấp dẫn hơn đối với khách hàng."
-
"Het aantal werknemers werd gereduceerd als gevolg van de economische crisis."
"Số lượng nhân viên đã bị giảm do cuộc khủng hoảng kinh tế."
-
"Omdat het budget gereduceerd is, moeten we bezuinigen op marketing."
"Vì ngân sách đã bị cắt giảm, chúng ta phải tiết kiệm chi phí tiếp thị (marketing)."
