(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verminderd
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

verminderd

/vərˈmɪndərt/
đã giảm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verminderd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Minder geworden in grootte, aantal, intensiteit of mate.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã trở nên nhỏ hơn hoặc ít hơn về kích thước, số lượng, cường độ hoặc mức độ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De pijn is verminderd na het innemen van de medicatie."

    "Cơn đau đã giảm sau khi uống thuốc."

  • "Het aantal aanmeldingen is verminderd ten opzichte van vorig jaar."

    "Số lượng đăng ký đã giảm so với năm ngoái."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

gereduceerd(đã rút gọn) afgenomen(đã giảm bớt)

Trái nghĩa

toegenomen(đã tăng lên) vermeerderd(đã nhân lên)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'verminderd' được dùng để mô tả một sự giảm bớt về kích thước, số lượng, cường độ hoặc mức độ. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa khác để diễn đạt sắc thái nghĩa chính xác.

Ngữ pháp (Grammatica)