(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gereinigd
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Khoa học, Công nghệ

gereinigd

/ɣəˈreɪnɪxt/
đã được làm sạch
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gereinigd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Ontdaan van vuil, onzuiverheden of verontreinigingen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã được làm sạch; được giải phóng khỏi các chất gây ô nhiễm hoặc tạp chất.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De gereinigde lucht in de kamer voelde fris aan."

    "Không khí đã được làm sạch trong phòng cảm thấy tươi mát."

  • "Het gereinigde water is geschikt voor consumptie."

    "Nước đã được làm sạch thích hợp để uống."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

schoon(sạch) gezuiverd(tinh khiết)

Trái nghĩa

vuil(bẩn) verontreinigd(ô nhiễm)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'gereinigd' thường được sử dụng để mô tả một vật thể hoặc không gian đã được làm sạch. Cần chú ý sự khác biệt với các từ đồng nghĩa khác như 'schoon' (sạch) hoặc 'gezuiverd' (tinh khiết).

Ngữ pháp (Grammatica)