vuil
/vœyl/
chưa giặt
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "vuil" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet schoon; bevuild met stof, vuil of vlekken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chưa được giặt; bẩn thỉu.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Die kleren zijn nog vuil."
"Quần áo đó vẫn còn bẩn."
"Ik heb vuile handen."
"Tôi có đôi tay bẩn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'vuil' có nghĩa là 'bẩn'. Mức độ bẩn có thể khác nhau. Ví dụ, 'een beetje vuil' có nghĩa là 'hơi bẩn'.
