schoon
/sxoːn/
sạch
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "schoon" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Vrij van vuil, vlekken of onreinheden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sạch sẽ, không dính bụi bẩn, vết ố.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Na het douchen voelt mijn huid weer schoon."
"Sau khi tắm xong, da tôi lại cảm thấy sạch sẽ."
"Zorg ervoor dat je handen schoon zijn voordat je gaat eten."
"Hãy đảm bảo tay bạn sạch sẽ trước khi ăn."
"De lucht is hier heel schoon."
"Không khí ở đây rất trong lành."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'schoon' trong tiếng Hà Lan là một tính từ và không có mạo từ đi kèm. Nó có nghĩa là 'sạch sẽ' hoặc 'không dính bụi bẩn, vết ố'. Trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể mang nghĩa 'trong lành' hoặc 'thuần khiết'. Lưu ý rằng 'schoon' cũng có thể là động từ hoặc danh từ tùy ngữ cảnh, nhưng trong trường hợp này, nó được sử dụng như một tính từ.
