gerelateerd
/ɣəˌreːlaːˈteːrt/
liên quan
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "gerelateerd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Verband houdend met iets anders; in betrekking staand tot.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên kết với cái gì đó khác; có liên quan.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De twee zaken zijn nauw gerelateerd."
"Hai vấn đề đó có liên quan chặt chẽ với nhau."
"Ik zoek informatie gerelateerd aan dit onderwerp."
"Tôi đang tìm thông tin liên quan đến chủ đề này."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ, thường được dùng để diễn tả mối liên hệ hoặc sự liên quan giữa hai hay nhiều thứ. Nó không đi kèm mạo từ 'de' hay 'het' khi đứng trước danh từ. Tuy nhiên, khi nó đứng một mình như một vị ngữ (predicative), nó cũng không cần mạo từ. Ví dụ: 'De twee zaken zijn gerelateerd.' (Hai vấn đề đó có liên quan với nhau).
