(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gereserveerd
A2
voltooid deelwoord & verleden tijd A2 Tổng quát

gereserveerd

/ɣə.re.zɛrˈveːrt/
đã đặt
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gereserveerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Van tevoren een plaats, tafel, kamer enz. bespreken en vastleggen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã đặt chỗ hoặc dịch vụ trước.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik heb een tafel gereserveerd in het restaurant."

    "Tôi đã đặt một bàn tại nhà hàng."

  • "De tickets zijn al gereserveerd."

    "Vé đã được đặt rồi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

besproken(đã đặt trước, đã hẹn)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'reserveren' (đặt chỗ) là một động từ thường. 'gereserveerd' là dạng quá khứ phân từ (voltooid deelwoord) và quá khứ đơn (verleden tijd) của nó. Trong tiếng Hà Lan, thứ tự từ có thể thay đổi tùy thuộc vào cấu trúc câu.

Ngữ pháp (Grammatica)