vastleggen
Định nghĩa "vastleggen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets opschrijven, fotograferen, of op een andere manier vastleggen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ghi lại (điều gì đó) bằng văn bản, hình ảnh hoặc các hình thức khác.
Ví dụ (Voorbeelden)
"We moeten de resultaten van het onderzoek vastleggen."
"Chúng ta cần ghi lại kết quả của cuộc nghiên cứu."
"De camera heeft het moment perfect vastgelegd."
"Máy ảnh đã ghi lại khoảnh khắc một cách hoàn hảo."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
vastleggen là một 'scheidbaar werkwoord' (động từ tách). Trong câu, phần 'vast' có thể tách ra và đứng ở cuối câu.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"We moeten de afspraken vastleggen in een contract."
"Chúng ta cần ghi lại những thỏa thuận trong một hợp đồng."
-
"De fotograaf probeerde het moment vast te leggen."
"Nhiếp ảnh gia đã cố gắng ghi lại khoảnh khắc đó."
-
"Het bedrijf wil alle klantgegevens vastleggen in een database."
"Công ty muốn lưu trữ tất cả dữ liệu khách hàng vào một cơ sở dữ liệu."
-
"We moeten de afspraken schriftelijk vastleggen."
"Chúng ta cần ghi lại những thỏa thuận bằng văn bản."
-
"De politie heeft de plaats van het misdrijf op foto vastgelegd."
"Cảnh sát đã chụp ảnh hiện trường vụ án."
-
"Het museum probeert de geschiedenis van de stad vast te leggen."
"Bảo tàng đang cố gắng ghi lại lịch sử của thành phố."
-
"De journalist wilde de uitspraken van de minister vastleggen in zijn notitieboek."
"Nhà báo muốn ghi lại những phát biểu của bộ trưởng vào sổ tay của mình."
-
"Het is belangrijk om je herinneringen vast te leggen, zodat je ze later kunt herbeleven."
"Điều quan trọng là ghi lại những kỷ niệm của bạn, để bạn có thể hồi tưởng lại chúng sau này. (Te + Infinitief)"
-
"Om de mooie zonsondergang vast te leggen, ging hij naar het strand."
"Để ghi lại cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp, anh ấy đã đi ra bãi biển. (Te + Infinitief; Scheidbare werkwoorden)"
-
"We moeten de belangrijke momenten van ons leven vastleggen, zodat we ze nooit vergeten."
"Chúng ta phải ghi lại những khoảnh khắc quan trọng của cuộc đời mình để không bao giờ quên chúng."
-
"De fotograaf probeerde het unieke landschap vast te leggen, maar het was een uitdaging."
"Nhiếp ảnh gia đã cố gắng ghi lại phong cảnh độc đáo, nhưng đó là một thách thức."
-
"Ik heb alle afspraken in mijn agenda vastgelegd, zodat ik niets vergeet. Morgen leg ik vast wat er op het werk is gebeurd."
"Tôi đã ghi lại tất cả các cuộc hẹn trong lịch của mình để không quên điều gì. Ngày mai tôi sẽ ghi lại những gì đã xảy ra ở nơi làm việc."
