(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gericht
B1
werkwoord (voltooid deelwoord) B1 General

gericht

/ɣəˈrɪxt/
nhắm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gericht" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Voltooid deelwoord van 'richten': een wapen of blik op iets of iemand vestigen; je aandacht of inspanningen op iets concentreren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'aim': nhắm, hướng (cái gì đó, như vũ khí) vào một vật thể hoặc địa điểm; hướng các kế hoạch hoặc tham vọng của bạn tới việc đạt được điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij had zijn geweer gericht op het doel."

    "Anh ta đã nhắm súng vào mục tiêu."

  • "Het onderzoek is gericht op het vinden van een oplossing."

    "Nghiên cứu này nhắm đến việc tìm ra một giải pháp."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

gemikt(Nhắm, ngắm) gefocust(Tập trung)

Trái nghĩa

afgedwaald(Đi lạc hướng) verstrooid(Phân tán)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Lưu ý rằng 'gericht' là quá khứ phân từ của động từ 'richten'. Khi 'richten' được sử dụng như một động từ tách (scheidbare werkwoorden) với tiền tố, quá khứ phân từ sẽ có 'ge' ở giữa: ví dụ, 'zich richten op' -> 'zich gericht op'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "De politie had het geweer op de verdachte gericht."

    "Cảnh sát đã chĩa súng vào nghi phạm."

  • "Hij heeft zich volledig gericht op zijn studie om te slagen."

    "Anh ấy đã tập trung hoàn toàn vào việc học để thành công."

  • "Omdat hij zich op zijn werk moest concentreren, heeft hij alle meldingen op zijn telefoon uitgezet."

    "Vì anh ấy phải tập trung vào công việc của mình, nên anh ấy đã tắt tất cả thông báo trên điện thoại."

Quá khứ đơn
  • "Het geweer was gericht op de vijand. (gericht - voltooid deelwoord)"

    "Khẩu súng đã được nhắm vào kẻ thù. (gericht - phân từ hoàn thành)"

  • "Ik werkte gisteren hard aan mijn project. (Onvoltooid verleden tijd)"

    "Hôm qua tôi đã làm việc chăm chỉ cho dự án của mình. (Quá khứ đơn)"

  • "Omdat het regende, bleef ik thuis. (Bijzin - động từ 'bleef' ở cuối)"

    "Bởi vì trời mưa, tôi đã ở nhà. (Mệnh đề phụ - động từ 'bleef' ở cuối)"

Động từ tách
  • "De politie heeft het onderzoek gericht op de verdachte."

    "Cảnh sát đã tập trung cuộc điều tra vào nghi phạm."

  • "Hij heeft zijn carrière gericht op het bereiken van de top."

    "Anh ấy đã tập trung sự nghiệp của mình vào việc đạt đến đỉnh cao."

  • "Ik ruim de kamer op."

    "Tôi dọn dẹp phòng."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De politie had het geweer gericht op de overvaller."

    "Cảnh sát đã hướng súng vào tên cướp."

  • "Het is belangrijk je aandacht te richten op je doelen."

    "Điều quan trọng là tập trung sự chú ý của bạn vào mục tiêu của mình (Te + Infinitief)."

  • "Het is essentieel om de aandacht gericht te houden op de details, zodat er geen fouten ontstaan."

    "Điều cần thiết là giữ sự chú ý tập trung vào các chi tiết để không xảy ra sai sót (Câu phụ với động từ 'houden' ở cuối)."