vestigen
Định nghĩa "vestigen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Zich permanent of voor lange tijd ergens plaatsen, neerzetten; stichten.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thiết lập một cách vững chắc hoặc lâu dài; tạo ra hoặc thành lập.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het bedrijf heeft zich in de regio gevestigd."
"Công ty đã thành lập (đặt trụ sở) tại khu vực."
"Zij wil zich in Nederland vestigen."
"Cô ấy muốn định cư tại Hà Lan."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia động từ này, 'vestigen' sẽ tách ra. Ví dụ: 'Hij vestigt zich in Amsterdam.' (Anh ấy định cư ở Amsterdam.) Lưu ý về mạo từ: 'vestigen' là động từ nên không có mạo từ. Khi đi kèm với 'zich' (đại từ phản thân), nó mang nghĩa 'định cư, thành lập'.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | vestigen | Het bedrijf wil zich in Amsterdam vestigen. (Công ty muốn đặt trụ sở tại Amsterdam.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | vestig | Ik vestig mijn hoop op jou. (Tôi đặt hy vọng vào bạn.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | vestigde | Het bedrijf vestigde zich hier in 1990. (Công ty đã đặt trụ sở ở đây vào năm 1990.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gevestigd | Het bedrijf is gevestigd in Rotterdam. (Công ty được đặt tại Rotterdam.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het bedrijf wil zich in Amsterdam vestigen."
"Công ty muốn đặt trụ sở tại Amsterdam."
-
"Na zijn studie heeft hij zich als arts in een klein dorp gevestigd."
"Sau khi học xong, anh ấy đã định cư với tư cách là bác sĩ ở một ngôi làng nhỏ."
-
"De orde van de Jezuïeten vestigde een nieuwe missiepost in Afrika."
"Dòng Tên đã thành lập một trạm truyền giáo mới ở Châu Phi."
-
"Het bedrijf wil zich in Amsterdam vestigen."
"Công ty muốn định cư ở Amsterdam."
-
"De familie hoopt zich hier permanent te vestigen, omdat het een rustige omgeving is."
"Gia đình hy vọng sẽ định cư lâu dài ở đây, vì đây là một môi trường yên tĩnh."
-
"Hij vestigt zijn aandacht op de details."
"Anh ấy tập trung sự chú ý của mình vào các chi tiết."
-
"Het bedrijf heeft zich in Amsterdam gevestigd."
"Công ty đã đặt trụ sở tại Amsterdam."
-
"De familie wil zich in het rustige dorp vestigen."
"Gia đình muốn định cư tại ngôi làng yên tĩnh."
-
"Zij hebben een nieuwe stichting gevestigd om kinderen te helpen."
"Họ đã thành lập một tổ chức mới để giúp đỡ trẻ em."
