geschonden
Định nghĩa "geschonden" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In strijd gehandeld met (een wet, overeenkomst, principe, recht).
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã vi phạm, xâm phạm, hoặc không tuân thủ luật pháp, thỏa thuận, nguyên tắc, hoặc quyền lợi của ai đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het auteursrecht is geschonden."
"Bản quyền đã bị vi phạm."
"Zijn privacy werd geschonden."
"Quyền riêng tư của anh ấy đã bị xâm phạm."
"De belofte die hij had geschonden, woog zwaar op hem."
"Lời hứa mà anh ấy đã phá vỡ đè nặng lên anh ấy."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là dạng quá khứ phân từ (verleden deelwoord) của động từ 'schenden' (vi phạm). Động từ 'schenden' là động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi dùng ở các thì hoàn thành (voltooid tegenwoordige tijd, voltooid verleden tijd), nó sẽ đứng ở cuối câu. Ví dụ: 'Hij heeft het principe geschonden.' (Anh ấy đã vi phạm nguyên tắc đó).
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De overeenkomst werd geschonden toen het bedrijf de betalingen stopzette."
"Thỏa thuận đã bị vi phạm khi công ty ngừng thanh toán."
-
"Het principe van gelijkheid werd geschonden door de discriminerende wet."
"Nguyên tắc bình đẳng đã bị vi phạm bởi luật phân biệt đối xử."
-
"De rechten van de burgers werden geschonden toen de overheid hun privacy niet respecteerde."
"Quyền của công dân đã bị vi phạm khi chính phủ không tôn trọng quyền riêng tư của họ."
-
"Het geschreven reglement is geschonden door de overtreding van de speler."
"Quy định đã viết bị vi phạm do hành vi phạm lỗi của cầu thủ."
-
"De overeenkomst werd geschonden toen het bedrijf de afspraken niet nakwam."
"Thỏa thuận đã bị vi phạm khi công ty không thực hiện các thỏa thuận."
-
"Zij vinden dat de mensenrechten geschonden zijn door de regering."
"Họ cho rằng quyền con người đã bị vi phạm bởi chính phủ."
-
"De overeenkomst is geschonden toen het bedrijf de afgesproken levertijd niet nakwam."
"Thỏa thuận đã bị vi phạm khi công ty không tuân thủ thời gian giao hàng đã thỏa thuận."
-
"Het recht op privacy werd geschonden door de onrechtmatige verzameling van persoonlijke gegevens."
"Quyền riêng tư đã bị vi phạm bởi việc thu thập trái phép dữ liệu cá nhân."
-
"De wet werd geschonden toen de verdachte probeerde het land te ontvluchten."
"Luật đã bị vi phạm khi nghi phạm cố gắng trốn khỏi đất nước."
-
"De overeenkomst is geschonden toen het bedrijf de betaling niet op tijd deed."
"Thỏa thuận đã bị vi phạm khi công ty không thanh toán đúng hạn."
-
"Het principe van gelijkheid is geschonden door de discriminerende wet."
"Nguyên tắc bình đẳng đã bị vi phạm bởi luật phân biệt đối xử."
-
"Zij schendt de regels telkens weer."
"Cô ấy vi phạm các quy tắc hết lần này đến lần khác."
-
"De overeenkomst werd geschonden toen het bedrijf de afgesproken prijs niet betaalde."
"Thỏa thuận đã bị vi phạm khi công ty không trả giá đã thỏa thuận."
-
"Het principe van gelijkheid werd geschonden toen de sollicitant op basis van zijn afkomst werd afgewezen."
"Nguyên tắc bình đẳng đã bị vi phạm khi ứng viên bị từ chối dựa trên nguồn gốc của anh ta."
-
"Ik beloofde dat ik je zou opbellen, maar ik bel je nu pas op."
"Tôi đã hứa rằng tôi sẽ gọi cho bạn, nhưng bây giờ tôi mới gọi cho bạn."
