(Vị trí top_banner)
Hình minh họa in strijd met
B1
zinsdeel B1 Luật pháp, Quy định

in strijd met

[ɪn ˈstrɛit mɛt]
vi phạm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "in strijd met" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet in overeenstemming met een wet, regel of afspraak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vi phạm, trái với, không tuân thủ (một luật lệ, quy tắc, thỏa thuận, v.v.).

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze actie is in strijd met de afspraken."

    "Hành động này là vi phạm các thỏa thuận."

  • "Het bouwen van een muur op deze locatie is in strijd met de bouwvoorschriften."

    "Việc xây dựng một bức tường tại địa điểm này là trái với quy định xây dựng."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm giới từ, thường dùng để chỉ sự không tuân thủ hoặc trái ngược với một quy tắc, luật lệ, thỏa thuận nào đó. Nó không phải là một danh từ nên không có mạo từ 'de' hay 'het'. Trong tiếng Hà Lan, cụm này mang nghĩa tương tự như 'vi phạm' hoặc 'trái với' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)