(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geurloos
A2
adjectief A2 Tiêu dùng, Mỹ phẩm, Da liễu

geurloos

/'ɣøːrloːs/
không hương liệu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "geurloos" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zonder toevoeging van geurstoffen (parfum).

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không chứa bất kỳ hương liệu (nước hoa) nào được thêm vào.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze crème is geurloos, dus ook geschikt voor mensen met een gevoelige huid."

    "Loại kem này không hương liệu, vì vậy cũng thích hợp cho những người có làn da nhạy cảm."

  • "Ik heb gekozen voor een geurloos wasmiddel om allergische reacties te voorkomen."

    "Tôi đã chọn bột giặt không hương liệu để tránh các phản ứng dị ứng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

geurig(thơm, có mùi hương) parfumeren(thơm (thêm hương liệu))

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Nó được sử dụng để mô tả một cái gì đó không có mùi, đặc biệt là khi nói về các sản phẩm như mỹ phẩm, nước giặt, hoặc thực phẩm, nơi mà việc thiếu mùi hương là một đặc điểm mong muốn hoặc cần thiết.

Ngữ pháp (Grammatica)