(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geurig
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Khứu giác/Ẩm thực/Mỹ phẩm

geurig

/ˈɣøːrəx/
hương thơm ngát
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "geurig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

een aangename en sterke geur verspreidend

Ý nghĩa trong tiếng Việt

có mùi thơm dễ chịu và đặc biệt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De geurige bloemen vulden de tuin met een heerlijk parfum."

    "Những bông hoa thơm ngát lấp đầy khu vườn với một hương thơm tuyệt vời."

  • "Verse koffie heeft een geurige aroma."

    "Cà phê tươi có một hương thơm ngát."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

welriekend(thơm tho, thơm ngát) parfumerend(tạo hương thơm)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'geurig' mô tả một cái gì đó có mùi thơm dễ chịu và mạnh mẽ. Nó có thể được sử dụng để mô tả hoa, thực phẩm, hoặc không khí.

Ngữ pháp (Grammatica)