(Vị trí top_banner)
Hình minh họa reukloos
C1
bijvoeglijk naamwoord C1 Y học

reukloos

/røːkˈløːs/
mù mùi
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "reukloos" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet in staat om bepaalde geuren te ruiken, of, meer in het algemeen, helemaal niet in staat om te ruiken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không có khả năng ngửi được một số mùi nhất định hoặc, nói chung hơn, hoàn toàn không có khả năng ngửi.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De zintuigen van de kat, met uitzondering van de reukzin, leken intact, maar de kat was reukloos."

    "Các giác quan của con mèo, ngoại trừ khứu giác, dường như vẫn còn nguyên vẹn, nhưng con mèo thì không ngửi thấy gì."

  • "Sommige bloemen zijn reukloos, wat teleurstellend kan zijn voor bezoekers van de tuin."

    "Một số loài hoa không có mùi, điều này có thể gây thất vọng cho du khách đến khu vườn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

geurloos(không mùi) anossmisch(mất khứu giác)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Nó mô tả tình trạng không có khả năng ngửi hoặc không có mùi. Nó có thể được sử dụng để mô tả người hoặc vật không có khả năng ngửi, hoặc để mô tả một thứ gì đó không có mùi.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De bloemen in de vaas zijn reukloos, dus ik kan ze niet ruiken."

    "Những bông hoa trong bình không có mùi, vì vậy tôi không thể ngửi thấy chúng."

  • "Het is een groot huis. Het grote huis staat aan de rivier."

    "Đó là một ngôi nhà lớn. Ngôi nhà lớn nằm bên bờ sông."

  • "Omdat het morgen mooi weer is, ga ik met mijn vrienden uit."

    "Vì ngày mai thời tiết đẹp, tôi sẽ đi chơi với bạn bè."