(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gevallen
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

gevallen

/ɣəˈvɑlə(n)/
rơi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gevallen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gevallen of neergestort, vooral op een lagere plaats of in een lagere toestand; vernietigd of te gronde gegaan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã ngã, đặc biệt là xuống một vị trí hoặc tình trạng thấp hơn; bị hủy hoại hoặc phá hủy.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De prijs van de aandelen is gevallen."

    "Giá cổ phiếu đã bị rơi."

  • "De oude boom is bij de storm gevallen."

    "Cây cổ thụ đã bị đổ trong cơn bão."

  • "Hij zag er ziek en gevallen uit."

    "Trông anh ấy có vẻ ốm yếu và tiều tụy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

neergestort(rơi xuống, lao xuống) gezonken(chìm (tàu thuyền))

Trái nghĩa

gestegen(tăng lên) omhooggekomen(vươn lên, tăng lên)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng quá khứ phân từ (verleden deelwoord) của động từ 'vallen' (rơi, ngã) được sử dụng như một tính từ. Nó mô tả trạng thái đã rơi hoặc bị đổ. Không có mạo từ 'de' hay 'het' đi kèm khi dùng như tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De gevallen bladeren bedekten het hele pad in het bos."

    "Những chiếc lá rụng bao phủ toàn bộ con đường trong rừng."

  • "Het is een gevallen koninkrijk, ooit machtig, nu in ruïnes."

    "Đó là một vương quốc sụp đổ, từng hùng mạnh, giờ chỉ còn là đống đổ nát."

  • "De grote, groene boom is een gevalle boom."

    "Cái cây to lớn, xanh tươi là một cái cây đổ."