(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vernietigd
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

vernietigd

/vərˈniːtəxt/
xé vụn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vernietigd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In stukjes gescheurd of geknipt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã được xé hoặc cắt thành từng mảnh vụn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het oude document was volledig vernietigd."

    "Tài liệu cũ đã bị xé vụn hoàn toàn."

  • "De vernietigde brieven werden weggegooid."

    "Những bức thư bị xé vụn đã bị vứt đi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

verscheurd(bị xé) gebroken(bị vỡ, bị gãy)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng quá khứ phân từ (past participle) của động từ 'vernietigen' (tiêu hủy, phá hủy). Khi được dùng như tính từ, nó mô tả trạng thái của một thứ gì đó đã bị xé vụn hoặc phá hủy. Trong tiếng Hà Lan, tính từ thường không đi kèm mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng trước danh từ, trừ khi chúng ta muốn nhấn mạnh hoặc làm rõ. Ví dụ: 'het vernietigde document' (tài liệu bị xé vụn). Số nhiều của tính từ này thường không thay đổi. 'vernietigd' mang nghĩa mạnh hơn 'gescheurd' (bị xé) vì nó ám chỉ sự phá hủy hoàn toàn.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het document is vernietigd; het is in kleine stukjes gescheurd."

    "Tài liệu đã bị tiêu hủy; nó đã bị xé thành từng mảnh nhỏ."

  • "De vernietigde papieren lagen overal verspreid, nadat de machine ze had verwerkt."

    "Những tờ giấy bị tiêu hủy nằm rải rác khắp nơi, sau khi máy đã xử lý chúng."

  • "De spion had alle bewijsstukken vernietigd voordat de politie arriveerde."

    "Điệp viên đã tiêu hủy tất cả bằng chứng trước khi cảnh sát đến."