gevangen
/ɣəˈvɑŋə(n)/
bị giam giữ
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "gevangen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Beperkt in bewegingsvrijheid; opgesloten.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị giới hạn về diện tích hoặc thể tích; hạn chế.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De gevangenen zaten achter de tralies."
"Những người tù ngồi sau song sắt."
"Het dier zat gevangen in een kooi."
"Con vật bị nhốt trong lồng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'gevangen' có nghĩa là 'bị giam giữ', 'bị cầm tù'. Nó thường được dùng để mô tả trạng thái của người hoặc vật bị giới hạn trong một không gian nhất định, không được tự do di chuyển.
