(Vị trí top_banner)
Hình minh họa opgesloten
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

opgesloten

'ɔpxəslotən
bị nhốt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "opgesloten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Bevindend zich in een afgesloten ruimte; gevangen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị nhốt trong lồng; bị giam cầm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De gevangene zat opgesloten in zijn cel."

    "Người tù bị nhốt trong phòng giam của mình."

  • "De vogel zat opgesloten in een kooi."

    "Con chim bị nhốt trong lồng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

gevangen(bị giam cầm) ingesloten(bị vây hãm)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'opgesloten' mô tả trạng thái bị giam giữ hoặc nhốt. Nó có thể được sử dụng để mô tả người, động vật hoặc đồ vật.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De dief was opgesloten in de gevangenis."

    "Tên trộm đã bị nhốt trong tù."

  • "Het is belangrijk dat de documenten opgesloten blijven, omdat ze vertrouwelijk zijn."

    "Điều quan trọng là các tài liệu phải được khóa chặt, vì chúng mang tính bảo mật."

  • "Zij heeft een kleine, opgesloten tuin."

    "Cô ấy có một khu vườn nhỏ, khép kín."

So sánh Tính từ
  • "De dief zat opgesloten in de gevangenis."

    "Tên trộm bị nhốt trong tù."

  • "Deze auto is sneller dan die auto, maar de snelste van allemaal is de rode sportwagen."

    "Chiếc xe này nhanh hơn chiếc xe kia, nhưng chiếc nhanh nhất trong tất cả là chiếc xe thể thao màu đỏ."

  • "Ik weet dat hij de brief zal opsturen, zodra hij tijd heeft. "

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ gửi lá thư đi, ngay khi anh ấy có thời gian."