giftig
/ˈɣɪftəx/
khí độc
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "giftig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Schadelijk voor het lichaam en in staat ernstige schade of de dood te veroorzaken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Độc hại và có khả năng gây tử vong hoặc suy nhược nghiêm trọng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het gas was giftig en dodelijk."
"Khí đó độc hại và gây chết người."
"Deze paddenstoelen zijn giftig."
"Những cây nấm này có độc."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'giftig' dùng để chỉ tính độc hại của chất hoặc vật. Không có quy tắc cụ thể về giống đực/giống cái/giống trung khi sử dụng tính từ trong tiếng Hà Lan, tuy nhiên, sự hòa hợp giữa tính từ và danh từ là rất quan trọng.
