(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onschadelijk
A2
adjectief A2 Tổng quát

onschadelijk

/ɔnˈsxɑː.də.lək/
không hề hấn gì
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onschadelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

zonder schade, zonder nadeel, zonder letsel.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không bị thương, không bị thiệt hại, không bị tổn hại.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Na de val leek hij onschadelijk."

    "Sau cú ngã, anh ấy có vẻ không hề hấn gì."

  • "De meeste slangen zijn onschadelijk voor mensen."

    "Hầu hết rắn không gây hại cho con người."

  • "Het apparaat is gelukkig onschadelijk gebleven na de stroomstoring."

    "May mắn là thiết bị không hề hấn gì sau sự cố mất điện."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

ongekwetst(không bị thương) intact(nguyên vẹn) onschuldig(vô hại, vô tội)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, không đi kèm mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng độc lập. Nó mô tả trạng thái không bị tổn hại, không bị thương hoặc không gây hại. Từ này có thể được sử dụng để diễn tả cả tình trạng vật lý (không bị hỏng) và tình trạng trừu tượng (không gây nguy hiểm).

Ngữ pháp (Grammatica)