(Vị trí top_banner)
Hình minh họa veilig
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Công nghệ thông tin, Luật pháp

veilig

'veːɪlɪx
nội dung an toàn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "veilig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Beschermd tegen of niet blootgesteld aan gevaar of risico; geen schade of letsel kunnen veroorzaken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được bảo vệ khỏi hoặc không tiếp xúc với nguy hiểm hoặc rủi ro; không có khả năng gây hại hoặc thiệt hại.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is belangrijk om een veilige omgeving te creëren voor kinderen."

    "Điều quan trọng là tạo ra một môi trường an toàn cho trẻ em."

  • "De medicijnen zijn veilig voor gebruik tijdens de zwangerschap."

    "Loại thuốc này an toàn để sử dụng trong thời kỳ mang thai."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'veilig' thường được dùng để mô tả trạng thái an toàn của người, vật hoặc tình huống. Cần chú ý đến trật tự từ trong câu khi sử dụng.

Ngữ pháp (Grammatica)