(Vị trí top_banner)
Hình minh họa glimmend
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Mô tả vẻ đẹp, thẩm mỹ, hoặc tính chất vật lý của vật thể

glimmend

[ˈɣlɪm.ənd]
một cách bóng loáng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "glimmend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Met een glans.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách sáng bóng, lấp lánh; với vẻ ngoài bóng loáng hoặc rạng rỡ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De gepoetste schoenen waren glimmend."

    "Đôi giày được đánh xi trông thật bóng loáng."

  • "Hij droeg een glimmende stropdas."

    "Anh ấy đã đeo một chiếc cà vạt bóng loáng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

blinkend(lấp lánh) glanzend(sáng bóng)

Trái nghĩa

mat(mờ, không bóng) dof(xỉn màu, không sáng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là tính từ, mô tả đặc điểm 'bóng loáng' của một danh từ. Nó thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ 'zijn' (là). Nó không phải là một trạng từ như trong tiếng Việt. Nếu muốn diễn tả 'một cách bóng loáng' như một trạng từ, bạn có thể dùng 'glimmend' nhưng nó ít phổ biến hơn và có thể thay thế bằng các cấu trúc khác tùy ngữ cảnh. Ví dụ: 'De auto glimmend gepoetst.' (Chiếc xe được đánh bóng bóng loáng - ở đây 'glimmend' bổ nghĩa cho hành động 'gepoetst' nhưng cách dùng này không phổ biến bằng việc dùng trạng từ khác hoặc diễn đạt khác). Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, để diễn tả 'một cách bóng loáng', người Hà Lan sẽ dùng một từ khác hoặc cấu trúc khác tùy thuộc vào sắc thái nghĩa cụ thể.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De glimmende auto trok veel aandacht. (Từ vựng)"

    "Chiếc xe hơi bóng loáng thu hút rất nhiều sự chú ý."

  • "Deze diamant is glimmender dan die. (Trappen van vergelijking - So sánh hơn)"

    "Viên kim cương này bóng loáng hơn viên kia."

  • "Het wateroppervlak was glimmend door de olie. (Từ vựng)"

    "Bề mặt nước bóng loáng vì dầu."