(Vị trí top_banner)
Hình minh họa goede
A2
adjectief A2 Giao tiếp hàng ngày

goede

/ˈɣudə/
người tốt
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "goede" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

beleefd, vriendelijk, aardig

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dễ chịu, tốt bụng, tử tế.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is een goede vriend."

    "Anh ấy là một người bạn tốt."

  • "Dat is een goede daad."

    "Đó là một hành động tốt."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

aardige(tử tế, dễ mến) vriendelijke(thân thiện, tốt bụng)

Trái nghĩa

slechte(xấu, tồi) kwade(ác, xấu xa)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'goede' là dạng tính từ bổ nghĩa cho danh từ. Khi đứng trước một danh từ xác định (de/het) hoặc số nhiều, nó thường được thêm 'e' vào sau. Ví dụ: een goede man (một người đàn ông tốt), de goede mensen (những người tốt). 'Goede' tương đương với 'người tốt' hoặc 'tốt bụng' khi mô tả tính cách.

Ngữ pháp (Grammatica)