vriendelijk
/ˈvrindələk/
thân thiện
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "vriendelijk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Aardig en prettig in de omgang.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tốt bụng và dễ chịu.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij is een vriendelijke man."
"Anh ấy là một người đàn ông thân thiện."
"De serveerster was erg vriendelijk."
"Cô phục vụ rất thân thiện."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'vriendelijk' thường được dùng để miêu tả tính cách hoặc hành vi của một người. Nó tương đương với 'tốt bụng' hoặc 'dễ chịu' trong tiếng Việt.
