(Vị trí top_banner)
Hình minh họa beleefd
A2
bijwoord A2 Giao tiếp xã hội

beleefd

[bəˈleːft]
một cách lịch sự
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "beleefd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een beleefde manier; met een goede of vriendelijke houding.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách lịch sự; với thái độ tốt hoặc nhã nhặn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij vroeg beleefd om meer informatie."

    "Anh ấy lịch sự yêu cầu thêm thông tin."

  • "Ze begroette de gasten beleefd."

    "Cô ấy chào đón những vị khách một cách lịch sự."

  • "Zou u zo vriendelijk willen zijn om de deur te sluiten?"

    "Xin bạn vui lòng đóng cửa lại ạ?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một trạng từ, dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác, diễn tả cách thức thực hiện hành động một cách lịch sự, nhã nhặn. Nó không đi kèm mạo từ 'de' hoặc 'het'. Số nhiều không áp dụng cho trạng từ.

Ngữ pháp (Grammatica)