(Vị trí top_banner)
Hình minh họa goedkoop
A1
bijwoord A1 Kinh tế, Tiêu dùng

goedkoop

/'χut.kop/
một cách rẻ tiền
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "goedkoop" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

voor een lage prijs

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách không tốn nhiều tiền; với giá thấp.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze hebben het erg goedkoop gekocht."

    "Họ đã mua nó với giá rất rẻ."

  • "Ik reis het liefst goedkoop."

    "Tôi thích đi du lịch với chi phí thấp nhất."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

voordelig(hời, có lợi) bovengemiddeld goedkoop(rẻ hơn mức trung bình)

Trái nghĩa

duur(đắt) duurder(đắt hơn) duurste(đắt nhất)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một trạng từ, thường đứng sau động từ hoặc tính từ. Trong tiếng Hà Lan, 'goedkoop' có thể dùng như tính từ hoặc trạng từ. Khi dùng như tính từ, nó mô tả danh từ và đứng trước danh từ đó (ví dụ: 'een goedkope auto'). Khi dùng như trạng từ, nó mô tả cách thức thực hiện hành động và thường đứng sau động từ (ví dụ: 'Hij koopt het goedkoop.').

Ngữ pháp (Grammatica)