(Vị trí top_banner)
Hình minh họa graag
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Tổng quát

graag

/ɣraːx/
thích
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "graag" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een voorkeur hebben voor iets of iemand.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có sự yêu thích hoặc ưu tiên cho điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik lees graag boeken."

    "Tôi thích đọc sách."

  • "Zij gaat graag naar het strand."

    "Cô ấy thích đi biển."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

dol op(yêu thích, mê) gek op(cuồng, phát cuồng vì) houden van(thích, yêu)

Trái nghĩa

ongraag(không thích) niet graag(không thích)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'graag' thường được dùng để diễn tả sự yêu thích hoặc ưu tiên. Ví dụ: 'Ik eet graag ijs' (Tôi thích ăn kem). Cũng có thể dùng 'leuk vinden' nhưng 'graag' mang sắc thái tự nhiên hơn.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Ik lees graag boeken over geschiedenis."

    "Tôi thích đọc sách về lịch sử."

  • "De Eiffeltoren is hoog, maar de Burj Khalifa is hoger, en de Mount Everest is het hoogst."

    "Tháp Eiffel cao, nhưng Burj Khalifa cao hơn, và đỉnh Everest cao nhất."

  • "Zij maakt de deur open, omdat zij vroeg is thuisgekomen."

    "Cô ấy mở cửa, bởi vì cô ấy đã về nhà sớm."