houden van
Định nghĩa "houden van" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand of iets heel erg leuk vinden; genegenheid voelen voor iemand.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thích ai đó hoặc cái gì đó rất nhiều; có tình cảm với ai đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik houd van mijn kinderen."
"Tôi yêu quý các con tôi."
"Ze houdt heel veel van haar nieuwe auto."
"Cô ấy rất yêu quý chiếc xe hơi mới của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một cụm động từ. Cấu trúc câu thường là: Ik houd van jou. (Tôi yêu bạn).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | houden van | Ik wil van je houden. (Tôi muốn yêu bạn.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | houd van | Ik houd van jou. (Tôi yêu bạn.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | hield van | Ik hield van haar. (Tôi đã yêu cô ấy.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gehouden van | Ik heb van haar gehouden. (Tôi đã yêu cô ấy.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik houd van de Nederlandse taal, omdat ik de klanken mooi vind."
"Tôi thích tiếng Hà Lan, bởi vì tôi thấy âm thanh của nó hay."
-
"Zij hield van het schilderij dat in het museum hing."
"Cô ấy thích bức tranh treo trong bảo tàng."
-
"Mijn ouders hielden erg van reizen, daarom bezochten ze veel landen."
"Bố mẹ tôi rất thích đi du lịch, vì vậy họ đã đến thăm nhiều quốc gia."
-
"Ik houd van de zon en de zee."
"Tôi thích mặt trời và biển."
-
"Zij houdt erg van het lezen van boeken."
"Cô ấy rất thích đọc sách."
-
"Wij houden van de Nederlandse cultuur en de geschiedenis."
"Chúng tôi thích văn hóa và lịch sử Hà Lan."
-
"Ik houd van de chocolade."
"Tôi rất thích sô cô la."
-
"Zij houdt van haar kat, die Minoes heet."
"Cô ấy rất yêu con mèo của mình, tên là Minoes."
-
"Wij houden van de zomervakantie."
"Chúng tôi rất thích kỳ nghỉ hè."
-
"Ik houd heel veel van de Nederlandse taal."
"Tôi rất thích tiếng Hà Lan."
-
"Mijn moeder houdt erg van het schilderen."
"Mẹ tôi rất thích vẽ tranh."
-
"Zij houdt van de boeken van Harry Potter."
"Cô ấy thích những cuốn sách Harry Potter."
-
"Ik houd heel veel van mijn kat."
"Tôi rất yêu con mèo của tôi."
-
"Zij houdt van wandelen in het bos."
"Cô ấy thích đi bộ trong rừng."
-
"Wij houden van de Nederlandse cultuur en de openhartigheid van de mensen."
"Chúng tôi yêu văn hóa Hà Lan và sự cởi mở của người dân."
-
"Ik houd van de chocolade."
"Tôi thích sô cô la."
-
"Zij houdt van het strand."
"Cô ấy thích bãi biển."
-
"Wij hebben gisteren een film gekeken. Hij is naar huis gegaan."
"Hôm qua chúng tôi đã xem một bộ phim. Anh ấy đã về nhà."
