voorkeur
Định nghĩa "voorkeur" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
het feit dat je iets of iemand beter vindt dan iets of iemand anders
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được thích hơn, được ưu tiên hơn những cái khác.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij heeft een duidelijke voorkeur voor klassieke muziek."
"Anh ấy có một sự ưa thích rõ ràng đối với nhạc cổ điển."
"De jury gaf de voorkeur aan het originele ontwerp."
"Ban giám khảo đã ưu tiên thiết kế ban đầu."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
'voorkeur' là một danh từ giống trung (het-woord). Nó có nghĩa là sự ưa thích, sự thiên vị hơn đối với một cái gì đó hoặc ai đó so với những cái khác. Từ này thường đi kèm với giới từ 'voor' (cho). Ví dụ: 'Ik heb een voorkeur voor de kleur blauw.' (Tôi thích màu xanh dương hơn). Số nhiều của 'voorkeur' là 'voorkeuren'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | voorkeur | Mijn voorkeur gaat uit naar koffie. (Tôi thích cà phê hơn.) |
| Số nhiều | voorkeuren | Iedereen heeft zijn eigen voorkeuren. (Mỗi người đều có sở thích riêng.) |
| Thể giảm nhẹ | voorkeurtje | Ik heb een klein voorkeurtje voor chocolade. (Tôi có một chút thiên vị cho sô cô la.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De voorkeur van mijn zus gaat uit naar Nederlandse kaas boven Franse kaas."
"Sở thích của em gái tôi là phô mai Hà Lan hơn phô mai Pháp."
-
"Hij gaf de voorkeur aan het lezen van een boek in plaats van naar de film te gaan."
"Anh ấy thích đọc sách hơn là đi xem phim."
-
"Mijn eerste voorkeur ging naar de rode jurk, maar uiteindelijk kocht ik de blauwe."
"Lựa chọn đầu tiên của tôi là chiếc váy đỏ, nhưng cuối cùng tôi đã mua chiếc váy xanh."
