(Vị trí top_banner)
Hình minh họa halfrond
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Xây dựng, Kỹ thuật, Toán học

halfrond

/ˈɦɑlfrɔnt/
nửa vòng tròn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "halfrond" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De vorm hebbend van een halve cirkel of een halve bol.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hình dạng nửa vòng tròn hoặc bán nguyệt trong mặt cắt ngang.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De halfronde tafel paste perfect in de hoek."

    "Cái bàn hình bán nguyệt vừa vặn hoàn hảo trong góc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

halve cirkel(nửa vòng tròn) boogvormig(hình vòng cung)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'halfrond' có thể được dùng như tính từ hoặc danh từ. Khi dùng như danh từ (het halfrond), nó đề cập đến một nửa hình cầu. Trong trường hợp này, nó được dùng như một tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)