(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rond
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Tổng quát

rond

/rɔnt/
có vòng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "rond" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Geeft aan dat iets een cirkelvorm heeft of omgeven is door een cirkel of cirkels.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có vòng hoặc các vòng; được bao quanh bởi một vòng hoặc các vòng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De tafel is rond."

    "Cái bàn tròn."

  • "Hij woont in een rond huis."

    "Anh ấy sống trong một ngôi nhà hình tròn."

  • "De bal is rond."

    "Quả bóng tròn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

cirkelvormig(hình tròn)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'rond' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'có hình tròn' hoặc 'xung quanh'. Nó thường được dùng để mô tả hình dạng của đồ vật hoặc vị trí.
Ví dụ:
- Een ronde tafel (một cái bàn tròn)
- De aarde is rond (Trái đất tròn)
- Hij liep rond het huis (Anh ấy đi vòng quanh nhà)
Lưu ý: Trong trường hợp mô tả 'xung quanh', 'rond' hoạt động như một giới từ hoặc trạng từ, không phải tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De bal is rond."

    "Quả bóng tròn."

  • "Het plein is rond de kerk."

    "Quảng trường bao quanh nhà thờ."

  • "Zij heeft een rond gezicht."

    "Cô ấy có một khuôn mặt tròn."

So sánh Tính từ
  • "De bal is rond."

    "Quả bóng tròn."

  • "Het plein is rond het stadhuis aangelegd."

    "Quảng trường được xây dựng xung quanh tòa thị chính."

  • "Zij droeg een ronde bril."

    "Cô ấy đeo một chiếc kính tròn."